Du lich nuoc ngoai, du lich Thailand, Du lich Trung Quoc, Du lich Singapore Malaysia, Thai Lan, Land
HÀ NỘI ETOCO - CHẤT LƯỢNG TẠO NÊN SỰ KHÁC BIỆT
 
Lịch khởi hành - chương trình ghép đoàn Du lịch Trung Quốc T.gian

Ngày

Giá VNĐ

/

USD

Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu - Vô Tích

7 Ng

25 / 2

15,099,000

/ 719

Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu - Vô Tích

7 Ng

23 / 3

14,679,000

/ 699

Bắc Kinh - Thượng Hải Trung Quoc ( bay VN )

5 Ng

25 / 2

13,419,000

/ 639

HongKong-Disneyland

4 Ng

18 / 2

12,579,000

/ 599

HongKong-Disneyland

4 Ng

10 / 3

12,579,000

/ 599

HongKong-Disneyland

4 Ng

23 / 3

14,259,000

/ 679

Nam Ninh - Quế Lâm Trung Quốc

4 Ng

16 / 2

4,923,000

/ 229

Nam Ninh - Trung Quốc

3 Ng

17 / 2

3,203,000

/ 149

Nam Ninh Quảng Châu Thâm Quyến Trung Quốc

5 Ng

15 / 2

6,428,000

/ 299
           
 Du lịch Trung Quốc - Đoàn riêng  Thời gian

Giá VNĐ / USD 

Nam Ninh - Trung Quốc

 3  N/2 Đ 2.261.000 / 119 $  

Hông Kông Ma Cao Trung Quốc

 4  N/3 Đ 11.951.000 / 629 $  

HongKong-Disneyland

 4  N/3 Đ 12,141,000 / 639 $  

Nam Ninh - Quế Lâm Trung Quốc

 4  N/3 Đ 2,945,000  

Nam Ninh - Bắc Hải ( Trung Quốc )

 4  N/3 Đ 3.135.000 / 165 $  

Quảng Châu - Trung Quốc - Mua sắm, Nhập hàng, Đánh Hàng Trung Quốc

 4  N/3 Đ 6,988,000 / 328 $  

Bắc Kinh ( Trung Quốc ) 4 ngày

 4  N/3 Đ 9,861,000 / 519 $  

BẮC KINH - TRUNG QUỐC 5 NGÀY

 5  N/4 Đ 11,951,000  

Bắc Kinh - Thượng Hải Trung Quoc ( bay VN )

 5  N/4 Đ 12,331,000  

Nam Ninh - Quế Lâm Trung Quốc

 5  N/4 Đ 3,591,000  

Nam Ninh Quảng Châu Thâm Quyến Trung Quốc

 5  N/4 Đ 5,111,000  

Quảng Châu, Thẩm Quyến Trung Quốc

 5  N/4 Đ 5,491,000  

Hội Chợ Canton Fair 111 Quảng Châu Trung Quốc tháng 4/2012

 5  N/4 Đ 8.148.000- 9.198.000  

Bắc Kinh - Thượng Hải Trung Quốc ( Bay CZ)

 6  N/5 Đ 12,711,000  

Bắc Kinh - Thượng Hải Trung Quoc ( bay VN)

 6  N/5 Đ 12,901,000  

Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu - Vô Tích

 7  N/6 Đ 13,435,500  

Hồng Kông - Thẩm Quyến - Quảng Châu - Macao 7 Ngày

 7  N/6 Đ 14,231,000  

Côn Minh - A Lư - Thạch Lâm (Trung Quốc)

 7  N/6 Đ 4,275,000  

Nam Ninh - Bac Hai - Dao Hai Nam

 7  N/6 Đ 5,510,000  

Nam Ninh - Quảng Châu - Thẩm Quyến - Chu Hải

 7  N/6 Đ 5,681,000  

Nam Ninh - Thượng Hải - Hàng châu - Tô Châu - Bắc Kinh

 8  N/7 Đ 12,521,000  

Bắc Kinh, Thượng Hải, Hàng Châu, Tô Châu Trung Quoc (VN)

 8  N/7 Đ 13,281,000  

Côn Minh - Đại Lý - Lệ Giang Thach Lâm (Trung Quốc)

 8  N/9 Đ 7,315,000 / 385 $  
 

In trang này