Du lich nuoc ngoai, du lich Thailand, Du lich Trung Quoc, Du lich Singapore Malaysia, Thai Lan, Land

LỊCH KHỞI HÀNH CÁC CHƯƠNG TRÌNH DU LỊCH NƯỚC NGOÀI GHÉP ĐOÀN

Chương trình T. gian

Ngày

Giá VNĐ

/

USD

BangKok - Pattaya ( Thái Lan )

5 Ng

16 / 2

7,749,000

/

369

BangKok - Pattaya ( Thái Lan )

5 Ng

18 / 2

7,959,000

/

379

BangKok - Pattaya ( Thái Lan )

5 Ng

25 / 2

7,329,000

/

349

BangKok - Pattaya ( Thái Lan )

5 Ng

26 / 2

10,728,000

/

429

BangKok - Pattaya ( Thái Lan )

5 Ng

28 / 2

7,749,000

/

369

BangKok - Pattaya ( Thái Lan )

5 Ng

23 / 3

7,749,000

/

369

Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu - Vô Tích

7 Ng

25 / 2

15,099,000

/

719

Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu - Vô Tích

7 Ng

23 / 3

14,679,000

/

699

Bắc Kinh - Thượng Hải Trung Quoc ( bay VN )

5 Ng

25 / 2

13,419,000

/

639

HongKong-Disneyland

4 Ng

18 / 2

12,579,000

/

599

HongKong-Disneyland

4 Ng

10 / 3

12,579,000

/

599

HongKong-Disneyland

4 Ng

23 / 3

14,259,000

/

679

KHÁM PHÁ CAMPUCHIA ĐẤT NƯỚC CHÙA THÁP

5 Ng

28 / 4

8,999,000

/

429

Malaysia - Singapore 7 Ng / 6 Đ

7 Ng

15 / 2

17,178,000

/

799

Nam Ninh - Quế Lâm Trung Quốc

4 Ng

16 / 2

4,923,000

/

229

Nam Ninh - Trung Quốc

3 Ng

17 / 2

3,203,000

/

149

Nam Ninh Quảng Châu Thâm Quyến Trung Quốc

5 Ng

15 / 2

6,428,000

/

299
 
ĐOÀN RIÊNG TRÊN 15 KHÁCH  Thời gian

Giá VNĐ /USD 

BangKok - Pattaya ( Thái Lan )

 5  N/4 Đ 6,061,000 / 319 $  

Hội Chợ Canton Fair 111 Quảng Châu Trung Quốc tháng 4/2012

 5  N/4 Đ 8.148.000- 9.198.000  

Hội Chợ Canton Fair 111 Quảng Châu Trung Quốc tháng 4/2012

 5  N/4 Đ 8.148.000- 9.198.000  

Quảng Châu - Trung Quốc - Mua sắm, Nhập hàng, Đánh Hàng Trung Quốc

 4  N/3 Đ 6,988,000 / 328 $  

Malaysia - Singapore 7 Ng / 6 Đ

 7  N/6 Đ 10,431,000  

Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu - Vô Tích

 7  N/6 Đ 13,435,500  

Nam Ninh Quảng Châu Thâm Quyến Trung Quốc

 5  N/4 Đ 5,111,000  

Du lịch Singapore

 4  N/3 Đ 8,930,000 / 473  

Nam Ninh - Quế Lâm Trung Quốc

 4  N/3 Đ 2,945,000  

Nam Ninh - Trung Quốc

 3  N/2 Đ 2.261.000 / 119 $  

HongKong-Disneyland

 4  N/3 Đ 12,141,000 / 639 $  

Côn Minh - A Lư - Thạch Lâm (Trung Quốc)

 7  N/6 Đ 4,275,000  

Hông Kông Ma Cao Trung Quốc

 4  N/3 Đ 11.951.000 / 629 $  

Nam Ninh - Quế Lâm Trung Quốc

 5  N/4 Đ 3,591,000  

Côn Minh - Đại Lý - Lệ Giang Thach Lâm (Trung Quốc)

 8  N/9 Đ 7,315,000 / 385 $  

Bắc Kinh - Thượng Hải Trung Quoc ( bay VN )

 5  N/4 Đ 12,331,000  

Nam Ninh - Bắc Hải ( Trung Quốc )

 4  N/3 Đ 3.135.000 / 165 $  

Quảng Châu, Thẩm Quyến Trung Quốc

 5  N/4 Đ 5,491,000  

Nam Ninh - Quảng Châu - Thẩm Quyến - Chu Hải

 7  N/6 Đ 5,681,000  

Bắc Kinh - Thượng Hải Trung Quoc ( bay VN)

 6  N/5 Đ 12,901,000