|
|
|
 | 04.351.60534 - Fax:
351.87154 - Mobile: 0983.35.36.54 |
|
| |
New Page 1
| |
New Page 1
Bảng giá vé tàu Hà Nội - Lào Cai ( Vnđ /vé/lượt)
| Loại vé |
Tàu
LC, SP |
Tàu
Livitrans |
Tàu
Hara /
Tulico |
Tàu
TSC |
Tàu
Royal /
Ratraco |
Tàu Pumpkin /
King Express |
Tàu
Faxipan |
| K 4 ốp gỗ |
|
450.000 |
420.000 |
410.000 |
390.000 |
390.000 |
385.000 |
| K 4 điều hoà |
360.000 |
|
|
|
|
|
|
|
K 6 điều hoà |
300.000 |
|
|
|
|
|
|
Bản giá tàu tuyến phía Nam tính từ Hà Nội
| Loại vé / Ga |
Vinh |
Đồng Hới |
Huế |
Đà Nẵng |
Nha Trang |
Sài Gòn |
| K6 ĐH |
195.000 |
315.000 |
500.000 |
550.000 |
985.000 |
1.070.000 |
| ĐH K4 |
235.000 |
392.000 |
554.000 |
612.000 |
1.100.000 |
1.190.000 |
| Ngồi mềm
ĐH |
160.000 |
265.000 |
340.000 |
390.000 |
655.000 |
780.000 |
| Hình ảnh một số tàu |
|
| Tàu Livitrans |
 |
|
| Tàu Pumpkin |
 |
|
| Tàu Tulico |
 |
|
| Tàu Royal |
 |
|
|
| |
|
BIỂU PHÍ VISA XUẤT CẢNH ( NGƯỜI VIỆT NAM + NƯỚC NGOÀI ) |
| STT |
Nước đến |
Thời hạn trả
visa |
Giá |
Thời hạn lưu trú |
|
1 |
Trung Quốc thường |
6 Ng |
45 |
1 tháng/1 lần |
|
6 Ng |
125 |
6 tháng/nhiều lần |
|
2 |
Trung Quốc Khẩn |
3 Ng |
75 |
1 tháng/1 lần |
|
3 Ng |
115 |
6 tháng/nhiều lần |
|
3 |
Hồng Kông |
10 Ng |
100 |
1 tháng/1 lần/ 7 Ng |
|
10 Ng |
140 |
1 tháng/2 lần/ 7 Ng |
|
5 Ng |
160 |
1 tháng/1 lần/ 7 Ng |
|
5 Ng |
195 |
1 tháng/2 lần/ 7 Ng |
|
4 |
Nga |
4 - 8 Ng |
400 |
3 tháng/1 lần/ 90 Ng |
|
5 |
Ấn Độ |
5 Ng |
100 |
1 tháng/1 lần/ 30 Ng |
Thủ tục bao gồm: Hộ chiếu còn hạn sử dụng trên 6 tháng + 02 ảnh 4 x 6 ( chụp phông trắng ).
|
BIỂU PHÍ DUYỆT NHÂN SỰ VISA NHẬP CẢNH VÀO VIỆT NAM |
| STT |
Loai ViSa |
Thời
hạn |
Giá |
Thời hạn luu trú |
Ghi chú |
|
1 |
Visa 1 tháng/1 lần |
3 Ng |
12 |
1 tháng/1 lần/ |
Lấy visa tại nước
ngoài Lấy khẩn 1 Ng + 8 usd |
|
2 |
Visa 1 tháng/ nhiều lần |
3 Ng |
20 |
1 tháng/ nhiều lần/ |
|
3 |
Visa 3 tháng/ nhiều lần |
3 Ng |
25 |
3 tháng/nhiều lần/ |
|
4 |
Visa 6 tháng/ nhiều lần |
3 Ng |
30 |
6 tháng / nhiều lần/ |
|
5 |
Visa 1
năm/nhiều lần |
3 Ng |
90 |
1 năm/nhiều lần/ |
|
6 |
Visa 1 tháng/1 lần |
3 Ng |
15 |
1 tháng/1 lần |
Lấy visa tại cửa khẩu:
Nội Bài - Đà Nẵng - Tân Sơn Nhất
Lấy khẩn 1 Ng + 8 usd |
|
7 |
Visa 1 tháng/ nhiều lần |
3 Ng |
25 |
1 tháng/ nhiều lần |
|
8 |
Visa 3 tháng/1 lần |
3 Ng |
25 |
3 tháng/1 lần |
|
9 |
Visa 3 tháng/ nhiều lần |
3 Ng |
30 |
3 thnág/nhiều lần/ |
|
10 |
Visa 6 tháng/1 lần |
3 Ng |
30 |
6 tháng/1 lần |
|
11 |
Visa 6 tháng/ nhiều lần |
3 Ng |
35 |
6 tháng/ nhiều lần |
|
12 |
Visa 1 năm/ nhiều lần |
3 Ng |
100 |
1 năm/ nhiều lần |
Thủ tục bao gồm: Photocopy hộ chiếu.
|
BIỂU PHÍ
CẤP MỚI VISA CHO KHÁCH NƯỚC NGOÀI VÀ VIỆT KIỀU |
| STT |
Loại Visa |
Thời hạn trả
visa |
Giá |
Thời hạn lưu
trú |
Ghi chú |
|
1 |
3 tháng/nhiều lần |
8 Ng |
105 |
3 tháng/nhiều lần |
Gốc C1,C2,B2: du lịch, thăm thân, làm dự án. |
|
2 |
6 tháng/nhiều lần |
8 Ng |
105 |
6 tháng/nhiều lần |
Gốc B3: Thương mại |
|
3 |
6 tháng/nhiều lần |
8 Ng |
115 |
6 tháng/nhiều lần |
Gốc C1,C2,B2: du lịch, thăm thân, làm dự án. |
|
4 |
1 năm/nhiều lần |
8 Ng |
200 |
1năm/nhiều lần |
Gốc B3: Thương mại |
|
5 |
1 năm/nhiều lần |
8 Ng |
220 |
1năm/nhiều lần |
Gốc C1,C2,B2: du lịch, thăm thân, làm dự án. |
BIỂU PHÍ GIA HẠN VISA CHO KHÁCH NƯỚC NGOÀI VÀ VIỆT KIỀU |
| STT |
Loại Visa |
Thời hạn trả
visa |
Giá |
Thời hạn lưu
trú |
Ghi chú |
| 1 |
Gia hạn 1 tháng/1 lần |
8 Ng |
35 |
1tháng/1 lần |
Quốc tịch thường |
| 2 |
Gia hạn 3 tháng/1 lần |
8 Ng |
45 |
3tháng/1 lần |
Quốc tịch thường |
| 3 |
Gia hạn 6 tháng/1 lần |
8 Ng |
55 |
6 tháng/1 lần |
Quốc tịch thường |
Thủ tục bao gồm: Hộ chiếu gốc + 02 ảnh 4 x 6
Ghi thích:
Thời hạn trả visa: là Ngày làm việc, không tính thứ 7, chủ nhật và Ngày lễ
Thời hạn lưu trú:Ví dụ 1 tháng / 1 lần / 7 Ngày có nghĩ là Visa có giá trị trong 1 tháng, sử dụng trong 1 lần và thời hạn lưu tại nước sở tại là 7 Ngày.
|
|