|
|
|
| Báo giá tuyến đường: |
Xe cưới nội thành |
| Loại xe |
Tên xe |
Tuyến đường |
Thời gian |
Báo giá |
Ảnh và & TT chi tiết |
|
4 chỗ
|
Camry 2.4 |
Xe cưới nội thành |
4 tiếng |
1.100.000 |
>>Xem<< |
|
4 chỗ
|
Xe Vios, Ford laser, Lacetti |
Xe cưới nội thành |
4 tiếng |
700.000 |
>>Xem<< |
|
4 chỗ
|
Toyota Altis |
Xe cưới nội thành |
4 tiếng |
800.000 |
>>Xem<< |
|
16 chỗ
|
Ford Transit, Mercedes 16 chỗ |
Xe cưới nội thành |
4 tiếng |
800.000 |
>>Xem<< |
|
24 chỗ
|
Xe county 24 chỗ |
Xe cưới nội thành |
4 tiếng |
900.000 |
>>Xem<< |
|
30 chỗ
|
Xe county 30 chỗ |
Xe cưới nội thành |
4 tiếng |
1.000.000 |
>>Xem<< |
|
|
| |
|